Bundesliga01:30 ngày 12/04/2025

VfL Wolfsburg
2 - 3

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốRB Leipzig
97Chỉ số 2392
8Chỉ số 25
57Chỉ số 2454
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 3-4-1-21218331624273123399
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Vavro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Odogu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dárdai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.O.Wind#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Wimmer#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#40

M.Amoura#7

M.Amoura#10

M.Amoura#29

M.Amoura#21

M.Amoura#11

M.Amoura#4

M.Amoura#5

M.Amoura#6
RB Leipzig
Sơ đồ 4-2-2-212116523131817103011
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Nedeljkovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Klostermann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Openda#48

L.Openda#45

L.Openda#26

L.Openda#9

L.Openda#44

L.Openda#8

L.Openda#27

L.Openda#3

L.Openda#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 5
VfL Wolfsburg
RB Leipzig3 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg1 - 0
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#12#20#30#42#58#60#70
RB Leipzig
#13#22#30#43#55#60#70
FC Bayern Munich
Holstein Kiel