Bundesliga00:30 ngày 16/03/2025

RB Leipzig
2 - 0

Borussia Dortmund
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốBorussia Dortmund
37Chỉ số 2486
9Chỉ số 2216
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23129
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-2-2-2134522171314101130
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Geertruida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#18

B.Šeško#26

B.Šeško#24

B.Šeško#21

B.Šeško#23

B.Šeško#16

B.Šeško#27

B.Šeško#8

B.Šeško#44
Borussia Dortmund
Sơ đồ 4-2-3-1132342620132710149
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Can#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Groß#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Adeyemi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guirassy#2

S.Guirassy#25

S.Guirassy#7

S.Guirassy#33

S.Guirassy#16

S.Guirassy#17

S.Guirassy#43

S.Guirassy#5

S.Guirassy#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 0
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 4
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Borussia Dortmund
RB Leipzig1 - 4
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund3 - 2
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig2 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
LOSC Lille1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
Borussia Dortmund1 - 1
LOSC Lille
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
VfL Bochum 18482 - 0
Borussia Dortmund
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 2
VfB Stuttgart
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Borussia DortmundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#21#30#43#53#60#70
Borussia Dortmund
#10#20#30#43#512#60#70
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel