Bundesliga21:30 ngày 23/02/2025

RB Leipzig
2 - 2

1. FC Heidenheim 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ số1. FC Heidenheim 1846
3Chỉ số 33
6Chỉ số 212
1Chỉ số 81
12Chỉ số 222
63Chỉ số 2426
144Chỉ số 2361
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-2-2-211742322441314103011
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kampl#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Openda#26

L.Openda#18

L.Openda#47

L.Openda#21

L.Openda#16

L.Openda#8

L.Openda#27

L.Openda#3

L.Openda#5
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 3-4-2-115642320319311718
Đội hình xuất phát

K.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.O.Traore#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kerber·Luca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Föhrenbach#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Conteh#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Honsak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pieringer#12

M.Pieringer#10

M.Pieringer#9

M.Pieringer#16

M.Pieringer#27

M.Pieringer#36

M.Pieringer#22

M.Pieringer#2

M.Pieringer#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18460 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18461 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18461 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
VfL Bochum 18483 - 3
RB Leipzig
VfB Stuttgart2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich5 - 1
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#21#30#43#57#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#12#22#30#43#54#60#70
Eintracht Frankfurt
Borussia Monchengladbach
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel