Bundesliga21:30 ngày 22/02/2025

Holstein Kiel
0 - 2

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốBayer 04 Leverkusen
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
14Chỉ số 2487
4Chỉ số 31
74Chỉ số 23141
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-5-21626323372224331918
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Javorcek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Machino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Machino#16

S.Machino#15

S.Machino#20

S.Machino#17

S.Machino#21

S.Machino#31

S.Machino#14

S.Machino#10
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-11712433034820211014
Đội hình xuất phát

M.Kovář#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Hincapié#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Frimpong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Andrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Adli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Wirtz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#22

P.Schick#25

P.Schick#13

P.Schick#16

P.Schick#24

P.Schick#5

P.Schick#7

P.Schick#1

P.Schick#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel5 - 1
FC Augsburg
Borussia Monchengladbach4 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
VfL Wolfsburg0 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
AC Sparta Praha
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Borussia Dortmund2 - 3
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#10#20#30#44#55#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#12#22#30#41#511#60#70
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846