Bundesliga02:30 ngày 15/02/2025

FC Augsburg
0 - 0

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ sốRB Leipzig
87Chỉ số 23103
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
38Chỉ số 2562
8Chỉ số 29
62Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-1156161119171324209
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Onyeka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Essende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Essende#36

S.Essende#40

S.Essende#44

S.Essende#21

S.Essende#8

S.Essende#15

S.Essende#41

S.Essende#10

S.Essende#22
RB Leipzig
Sơ đồ 3-4-2-11316231744822141030
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Geertruida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Klostermann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kampl#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Haidara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Raum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#25

B.Šeško#18

B.Šeško#26

B.Šeško#13

B.Šeško#9

B.Šeško#11

B.Šeško#21

B.Šeško#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 0
FC Augsburg
RB Leipzig3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg3 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 3
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 2
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
1. FSV Mainz 050 - 0
FC Augsburg
VfB Stuttgart1 - 0
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
SV Werder Bremen0 - 2
FC Augsburg
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
VfB Stuttgart
TSG Hoffenheim3 - 1
FC Augsburg
Holstein Kiel5 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
VfL Bochum 18483 - 3
RB Leipzig
VfB Stuttgart2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich5 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#10#20#30#42#58#60#70
RB Leipzig
#10#20#30#41#59#60#70
Borussia Dortmund
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach
VfL Wolfsburg