Bundesliga21:30 ngày 29/03/2025

Borussia Monchengladbach
1 - 0

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia MonchengladbachChỉ sốRB Leipzig
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
37Chỉ số 2470
13Chỉ số 2215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
81Chỉ số 23128
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Monchengladbach
Sơ đồ 4-2-3-14229330262789142531
Đội hình xuất phát

T.Cardoso#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Scally#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Elvedi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ullrich#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Reitz#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Weigl#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Honorat#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pléa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Hack#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Čvančara#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Čvančara#21

T.Čvančara#7

T.Čvančara#19

T.Čvančara#10

T.Čvančara#20

T.Čvančara#22

T.Čvančara#2

T.Čvančara#5

T.Čvančara#13
RB Leipzig
Sơ đồ 3-5-22616451781310221411
Đội hình xuất phát

M.Vandevoordt#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klostermann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Haidara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Raum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Baumgartner#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Openda#27

L.Openda#23

L.Openda#21

L.Openda#9

L.Openda#18

L.Openda#25

L.Openda#30

L.Openda#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig0 - 0
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig2 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach3 - 0
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 1
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig3 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC Viktoria Köln
SV Werder Bremen2 - 4
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Augsburg
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 1
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart1 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach3 - 0
VfL Bochum 1848
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Monchengladbach
#11#20#30#42#55#60#70
RB Leipzig
#10#20#30#41#58#60#70
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel