Bundesliga21:30 ngày 08/03/2025

Holstein Kiel
2 - 2

VfB Stuttgart
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốVfB Stuttgart
1Chỉ số 32
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
98Chỉ số 2394
53Chỉ số 2421
12Chỉ số 223
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-1-2117266232224337718
Đội hình xuất phát

T.Weiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Remberg#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Komenda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gigović#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Skrzybski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Machino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Machino#8

S.Machino#16

S.Machino#5

S.Machino#33

S.Machino#10

S.Machino#21

S.Machino#11

S.Machino#20

S.Machino#15
VfB Stuttgart
Sơ đồ 3-4-1-2332037181662782611
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stergiou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Hendriks#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Führich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Millot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Undav#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Woltemade#1

N.Woltemade#4

N.Woltemade#10

N.Woltemade#15

N.Woltemade#32

N.Woltemade#5

N.Woltemade#17

N.Woltemade#9

N.Woltemade#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart2 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich4 - 3
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
Holstein Kiel4 - 2
Borussia Dortmund
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
1. FC Union Berlin1 - 2
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
FC Augsburg
VfB Stuttgart1 - 2
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart1 - 4
Paris Saint Germain
1. FSV Mainz 052 - 0
VfB Stuttgart
Slovan Bratislava1 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart4 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#12#21#30#41#53#60#70
VfB Stuttgart
#12#21#31#42#51#60#70
RB Leipzig
SV Werder Bremen
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846