Netherlands Tweede Divisie21:15 ngày 31/01/2026

AFC Amsterdam
1 - 1

ACV Assen
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốACV Assen
75Chỉ số 2453
8Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
127Chỉ số 23104
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-2-11243276221529718
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bruce Marley Lücke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S. Ederveen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Indy Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.vanWeerdenburg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Radjenio Fonseca#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Kappel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Wildschut#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wildschut#10

Y.Wildschut#8
Y.Wildschut#43
Y.Wildschut#14
Y.Wildschut#25

Y.Wildschut#23
Y.Wildschut#30
ACV Assen
Sơ đồ 4-3-326423561411212510
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Wielink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Hamelink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gootjes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Slor#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Luca Broers#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Spijkerman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Spijkerman#1
B.Spijkerman#15
B.Spijkerman#9

B.Spijkerman#7
B.Spijkerman#27
B.Spijkerman#17
B.Spijkerman#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACV Assen0 - 1
AFC Amsterdam
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
ACV Assen
AFC Amsterdam3 - 0
ACV Assen
ACV Assen0 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
Kozakken Boys1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
IJsselmeervogels
AFC Amsterdam1 - 3
NEC Nijmegen
HHC Hardenberg4 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
VV Eemdijk1 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
ACV Assen1 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Kozakken Boys0 - 2
ACV Assen
ACV Assen2 - 2
IJsselmeervogels
Koninklijke HFC1 - 1
ACV Assen
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
ACV Assen3 - 3
Katwijk
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
ACV Assen4 - 1
De Treffers
HSV Hoek2 - 1
ACV AssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#11#21#30#40#58#60#70
ACV Assen
#11#21#30#41#54#60#70
Almere City Youth
Rijnsburgse Boys
Barendrecht