Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 15/11/2025

HSV Hoek
2 - 2

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốAFC Amsterdam
8Chỉ số 213
1Chỉ số 225
52Chỉ số 2465
122Chỉ số 23133
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-3-3122125518144131711
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jarno·Lion#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Hebbelinck#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Delannoy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Delannoy#10
G.Delannoy#8

G.Delannoy#19
G.Delannoy#30
G.Delannoy#16
G.Delannoy#6

G.Delannoy#15
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-2-3-11272321522619142928
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Indy Lee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bruce Marley Lücke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Khalid El Ibrahimi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Radjenio Fonseca#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gouda#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gouda#24

d.gouda#8
d.gouda#33
d.gouda#3
d.gouda#21

d.gouda#10
d.gouda#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek3 - 1
Excelsior Maassluis
HSV Hoek1 - 0
Blauw Geel '38
RKAV Volendam2 - 1
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
VV Eemdijk1 - 2
AFC Amsterdam
Spakenburg2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys3 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Barendrecht
Almere City Youth2 - 1
AFC Amsterdam
ACV Assen0 - 1
AFC AmsterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#12#21#30#41#54#60#70
AFC Amsterdam
#12#20#30#41#54#60#70