Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 29/11/2025

Excelsior Maassluis
1 - 1

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốAFC Amsterdam
1Chỉ số 31
124Chỉ số 23134
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 227
61Chỉ số 2474
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-3-3162364382730141011
Đội hình xuất phát
K. Fakiri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Jurrian van Eerden#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Bruijn#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Yousef Al Abd Al Hamd#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jannick Verbont#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bakour#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Q.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Tavares#46
Q.Tavares#26

Q.Tavares#20
Q.Tavares#24
Q.Tavares#21
Q.Tavares#17
Q.Tavares#1
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-2-3-11272231562233142428
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Indy Lee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Bruce Marley Lücke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ties Hovenkamp#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M. Eliasar#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gouda#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gouda#3
d.gouda#31
d.gouda#25

d.gouda#7

d.gouda#10

d.gouda#8
d.gouda#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Excelsior Maassluis
AFC Amsterdam0 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 4
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC Amsterdam
Excelsior Maassluis2 - 3
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 4
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Excelsior SBV
Excelsior Maassluis4 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV Volendam
HSV Hoek3 - 1
Excelsior Maassluis
HZVV1 - 5
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
VV Eemdijk1 - 2
AFC Amsterdam
Spakenburg2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys3 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#11#20#30#42#53#60#70
AFC Amsterdam
#11#20#30#41#52#60#70
Almere City Youth