Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 15/11/2025

GVVV Veenendaal
1 - 1

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
GVVV VeenendaalChỉ sốQuick Boys
106Chỉ số 2461
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
15Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
147Chỉ số 23120
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-312820222341019621
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Koen Hillen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Berden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Spies#15
J.Spies#43

J.Spies#31
J.Spies#9
J.Spies#14
J.Spies#7
J.Spies#29
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-315342561830171911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bouwman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Reemnet#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Garden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas Hamann#23
Lukas Hamann#20
Lukas Hamann#15

Lukas Hamann#21
Lukas Hamann#10
Lukas Hamann#9
Lukas Hamann#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 1
Quick Boys
Quick Boys4 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
GVVV Veenendaal
Quick Boys2 - 0
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 2
GVVV Veenendaal
RBC Roosendaal0 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 0
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Quick Boys1 - 2
Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Quick Boys
Quick Boys5 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 0
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GVVV Veenendaal
#11#20#30#40#58#60#70
Quick Boys
#11#21#30#40#54#60#70
Almere City Youth
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
Barendrecht
IJsselmeervogels