Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 13/12/2025

HHC Hardenberg
4 - 1

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốAFC Amsterdam
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
74Chỉ số 2362
42Chỉ số 2431
4Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-2-3-1120382761022239
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Spit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Zwikstra#15

G.Zwikstra#4

G.Zwikstra#11
G.Zwikstra#25
G.Zwikstra#19

G.Zwikstra#14
G.Zwikstra#18
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-31232154226514328
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Bruce Marley Lücke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S. Ederveen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Martis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Klopper#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Markiet#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.gouda#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gouda#10
d.gouda#19
d.gouda#29

d.gouda#8
d.gouda#11
d.gouda#27
d.gouda#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
HHC Hardenberg
AFC Amsterdam1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
AFC Amsterdam
HHC Hardenberg3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
AFC Amsterdam
HHC Hardenberg0 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
Excelsior Maassluis4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg0 - 2
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 2
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
VV Eemdijk1 - 2
AFC Amsterdam
Spakenburg2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#14#23#30#42#54#60#70
AFC Amsterdam
#11#21#30#42#54#60#70
Almere City Youth
Rijnsburgse Boys
Barendrecht