Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 08/11/2025

Quick Boys
2 - 1

Excelsior Maassluis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốExcelsior Maassluis
1Chỉ số 30
0Chỉ số 230
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-312342518630171911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reemnet#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Garden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukas Hamann#5
Lukas Hamann#14
Lukas Hamann#9
Lukas Hamann#10
Lukas Hamann#15
Lukas Hamann#20
Lukas Hamann#23
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 4-3-31623843062714911
Đội hình xuất phát
K. Fakiri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Udenhout#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yousef Al Abd Al Hamd#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jurrian van Eerden#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Plank#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jannick Verbont#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wennekers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Q.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Tavares#17
Q.Tavares#21
Q.Tavares#24

Q.Tavares#20
Q.Tavares#26

Q.Tavares#10
Q.Tavares#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 2
Excelsior Maassluis
Quick Boys5 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 4
Quick Boys
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys7 - 2
Excelsior Maassluis
Quick Boys3 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys1 - 2
Volendam
RKAV Volendam2 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Quick Boys
Quick Boys5 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 0
Rijnsburgse Boys
Barendrecht0 - 6
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Excelsior SBV
Excelsior Maassluis4 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis3 - 0
RKAV Volendam
HSV Hoek3 - 1
Excelsior Maassluis
HZVV1 - 5
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#12#21#30#41#50#60#70
Excelsior Maassluis
#11#20#30#40#50#60#70
Almere City Youth
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
IJsselmeervogels