Netherlands Tweede Divisie21:15 ngày 06/12/2025

AFC Amsterdam
0 - 2

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốGVVV Veenendaal
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
57Chỉ số 2496
3Chỉ số 26
147Chỉ số 23170
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 4-2-3-11272231543624142228
Đội hình xuất phát

G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Indy Lee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Bruce Marley Lücke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ties Hovenkamp#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M. Eliasar#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
NoachShenkman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gouda#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gouda#7
d.gouda#4
d.gouda#21

d.gouda#10
d.gouda#3

d.gouda#8
d.gouda#19
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-31238202341721610
Đội hình xuất phát

Ruben·van Kouwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.dilrosun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Koen Hillen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Berden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Spies#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A. van Soest#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Q.Veenhof#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Veenhof#29

Q.Veenhof#22

Q.Veenhof#31
Q.Veenhof#14
Q.Veenhof#15
Q.Veenhof#9
Q.Veenhof#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 1
GVVV Veenendaal
AFC Amsterdam3 - 0
GVVV Veenendaal
AFC Amsterdam3 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
AFC Amsterdam
GVVV Veenendaal1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 0
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
Excelsior Maassluis1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
RKAV Volendam
HSV Hoek2 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
VV Eemdijk1 - 2
AFC Amsterdam
Spakenburg2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
De Treffers
Rijnsburgse Boys3 - 0
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 3
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg3 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal2 - 2
ACV Assen
GVVV Veenendaal1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam0 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 2
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#10#20#30#41#53#60#70
GVVV Veenendaal
#12#21#30#40#56#60#70
Almere City Youth
Barendrecht