Uzbekistan Super League22:15 ngày 18/04/2025

Qizilqum Zarafshon
1 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qizilqum ZarafshonChỉ sốFK Kokand 1912
54Chỉ số 2446
1Chỉ số 31
10Chỉ số 213
12Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
88Chỉ số 23104
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-1-4-11882315518771187010
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

bekmurodov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Mašović#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Roman Paparyga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Roman Paparyga#6
Roman Paparyga#30
Roman Paparyga#79
Roman Paparyga#33
Roman Paparyga#17
Roman Paparyga#19
Roman Paparyga#71

Roman Paparyga#7
Roman Paparyga#9
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-1-3-21319444682223201169
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.kasymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

m.khasanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
bekzhon juraboev#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

i.malikdzhonov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

beshimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Yehor·Kondratiuk#69 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Yehor·Kondratiuk#17

Yehor·Kondratiuk#14
Yehor·Kondratiuk#9
Yehor·Kondratiuk#30
Yehor·Kondratiuk#1

Yehor·Kondratiuk#5

Yehor·Kondratiuk#18

Yehor·Kondratiuk#15

Yehor·Kondratiuk#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19121 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 3
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19124 - 0
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19121 - 2
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19121 - 1
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 0
Andijan FA
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Korea DPR
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral Qoraqalpogiston
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral NukusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Buxoro FK
FK Kokand 19121 - 1
Zaamin
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Metallurg Bekobod
FK Kokand 19121 - 1
Shurtan Guzor
Do'stlik Toshkent0 - 1
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qizilqum Zarafshon
#11#20#30#41#58#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#31#41#52#60#70
Nasaf Qarshi
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
Mashal Muborak