Uzbekistan Cup17:50 ngày 22/04/2025

Zaamin
0 - 3

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZaaminChỉ sốQizilqum Zarafshon
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
0Chỉ số 220
6Chỉ số 2413
1Chỉ số 30
51Chỉ số 2378
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zaamin
FC Bunyodkor II Chrichik1 - 1
Zaamin
FK Kokand 19121 - 1
Zaamin
FarDU4 - 1
Zaamin
Zaamin7 - 0
Jizzax FA
Sirdaryo FA4 - 0
Zaamin
Zaamin1 - 5
Nasaf Qarshi B
Qumqo rg on FC0 - 3
Zaamin
Zaamin3 - 1
Jizak
Qoraqalpogiston FA1 - 5
Zaamin
Zaamin4 - 2
Buxoro FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon4 - 0
Andijan FA
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Korea DPR
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 3
Aral QoraqalpogistonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zaamin
#10#20#30#40#50#60#70
Qizilqum Zarafshon
#13#20#30#40#50#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
FK Andijon
Shurtan Guzor
Mashal Muborak
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Oktepa
Lokomotiv Tashkent
Namangan FA
Pakhtakor
Nasaf Qarshi
Navoiy FA
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz
QMU Jayxun