PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:15 ngày 20/04/2025

Pogon Szczecin
1 - 0

Rakow Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SzczecinChỉ sốRakow Czestochowa
0Chỉ số 80
13Chỉ số 22
1Chỉ số 34
80Chỉ số 2427
8Chỉ số 210
66Chỉ số 2534
10Chỉ số 225
63Chỉ số 2345
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-3-3772868432821710911
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Borges#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gamboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kurzawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Przyborek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Grosicki#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Grosicki#19

K.Grosicki#15

K.Grosicki#61
K.Grosicki#51

K.Grosicki#25

K.Grosicki#17

K.Grosicki#31

K.Grosicki#13

K.Grosicki#27
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-2-1172442653020841018
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Tudor#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Arsenić#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Otieno#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Berggren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Kochergin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Adriano#84 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Brunes#2

J.Brunes#88

J.Brunes#17

J.Brunes#9

J.Brunes#8

J.Brunes#12

J.Brunes#15

J.Brunes#23

J.Brunes#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rakow Czestochowa1 - 0
Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa2 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 1
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin0 - 2
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 1
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Piast Gliwice2 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Pogon Szczecin
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Stal Mielec1 - 2
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Radomiak Radom
Puszcza Niepolomice1 - 1
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 0
GKS Tychy
Polonia Bytom2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 2
Legia Warszawa
Piast Gliwice0 - 3
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa3 - 1
Lechia Gdansk
Rakow Czestochowa1 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan0 - 1
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Szczecin
#11#21#30#41#513#60#70
Rakow Czestochowa
#10#20#31#44#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
Motor Lublin
Korona Kielce