PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 13/04/2025

Piast Gliwice
2 - 1

Pogon Szczecin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Piast GliwiceChỉ sốPogon Szczecin
33Chỉ số 2567
7Chỉ số 2211
54Chỉ số 2472
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
3Chỉ số 25
75Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-2-3-1262429221096396711
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zedadka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mokwa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kostadinov#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rosołek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Chrapek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Félix#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Gale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Gale#30

T.Gale#33

T.Gale#20
T.Gale#27

T.Gale#90

T.Gale#17

T.Gale#36

T.Gale#14
T.Gale#15
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-1-4-1772868432211587119
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Borges#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gamboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Wedrychowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Kurzawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Grosicki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#19

E.Koulouris#61

E.Koulouris#10
E.Koulouris#51

E.Koulouris#25

E.Koulouris#17

E.Koulouris#27

E.Koulouris#13

E.Koulouris#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Pogon Szczecin1 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 2
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 0
Pogon Szczecin
Piast Gliwice0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Piast Gliwice
Pogon Szczecin0 - 0
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Widzew lodz
Piast Gliwice3 - 1
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice2 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 3
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin0 - 1
Piast Gliwice
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
GKS Katowice0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Pogon Szczecin4 - 0
GKS Katowice
Puszcza Niepolomice0 - 3
Pogon Szczecin
Legia Warszawa0 - 0
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin5 - 2
Cracovia Krakow
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Stal Mielec1 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica KolobrzegĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Piast Gliwice
#12#21#30#41#53#60#70
Pogon Szczecin
#11#20#30#40#55#60#70
Motor Lublin
Gornik Zabrze
Korona Kielce
Radomiak Radom
Lechia Gdansk