PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 08/03/2025

Slask Wroclaw
1 - 1

Pogon Szczecin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốPogon Szczecin
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
13Chỉ số 26
0Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2212
75Chỉ số 2493
68Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-112783228291778199
Đội hình xuất phát

R.Leszczyński#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Guercio#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paluszek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.jezierski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Schwarz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Samiec-Talar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AlIslam·AlHamlawi#25

A.AlIslam·AlHamlawi#26

A.AlIslam·AlHamlawi#6

A.AlIslam·AlHamlawi#23

A.AlIslam·AlHamlawi#13

A.AlIslam·AlHamlawi#1

A.AlIslam·AlHamlawi#5

A.AlIslam·AlHamlawi#18
A.AlIslam·AlHamlawi#24
Pogon Szczecin
Sơ đồ 4-1-4-1772868432211087119
Đội hình xuất phát

V.Cojocaru#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wahlqvist#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lončar#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Borges#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Koutris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gamboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Przyborek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ulvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Kurzawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Grosicki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#19
E.Koulouris#36
E.Koulouris#51

E.Koulouris#25

E.Koulouris#17

E.Koulouris#27

E.Koulouris#13

E.Koulouris#31
E.Koulouris#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Szczecin5 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 2
Slask Wroclaw
Pogon Szczecin0 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
Pogon Szczecin
Slask Wroclaw1 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin2 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
Pogon SzczecinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Legia Warszawa3 - 1
Slask Wroclaw
Korona Kielce2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 0
Widzew lodz
Radomiak Radom1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 3
Piast Gliwice
Slask Wroclaw1 - 1
Chrobry Glogow
Deportiva Minera0 - 7
Slask Wroclaw
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Slask Wroclaw1 - 0
GKS JastrzebieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 3
Lech Poznan
Pogon Szczecin0 - 0
Piast Gliwice
Widzew lodz0 - 4
Pogon Szczecin
Stal Mielec1 - 2
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Szczecin3 - 0
Gornik Zabrze
Pogon Szczecin5 - 1
Swit Szczecin
Pogon Szczecin1 - 0
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin3 - 3
GKP Gorzow
Pogon Szczecin3 - 2
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#11#20#30#40#513#60#70
Pogon Szczecin
#11#20#30#43#56#60#70
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow
Motor Lublin
GKS Katowice
Lechia Gdansk
Puszcza Niepolomice