USL Championship04:00 ngày 03/05/2026

Loudoun United
2 - 2

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốOakland Roots
5Chỉ số 31
56Chỉ số 2467
5Chỉ số 213
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 229
90Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
7Chỉ số 28
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 3-4-31251217814610919
Đội hình xuất phát

Beaudry#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Adnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Essengue#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Akinyode#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Niyongabire#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Souper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P. Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Ordonez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Aman#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Aman#41

R.Aman#16

R.Aman#33

R.Aman#5
R.Aman#89

R.Aman#39
Oakland Roots
Sơ đồ 4-4-2332734151117467999
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Jacquesson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tingey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Trejo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#10

P.Wilson#77

P.Wilson#8
P.Wilson#19

P.Wilson#1

P.Wilson#12
P.Wilson#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loudoun United0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Hartford Athletic0 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Loudoun United2 - 2
Birmingham Legion
Richmond Kickers1 - 0
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Miami FC
West Chester United1 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United3 - 4
Northern Virginia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 0
Lexington
New Mexico United3 - 3
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#12#21#30#45#57#60#70
Oakland Roots
#12#21#30#41#58#60#70
Detroit City
Indy Eleven
Rhode Island
Brooklyn FC
Sporting Jax
San Antonio
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Colorado Springs