USL Championship09:00 ngày 23/04/2026

Oakland Roots
4 - 2

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốLas Vegas Lights
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
1Chỉ số 80
7Chỉ số 20
6Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
129Chỉ số 23125
58Chỉ số 2446
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-4-2331134471062799977
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.McCabe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Jacquesson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Trejo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Bettache#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Bettache#17
F.Bettache#59
F.Bettache#44
F.Bettache#57

F.Bettache#1
F.Bettache#42
F.Bettache#19

F.Bettache#8
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-1-3-29945533323431811914
Đội hình xuất phát

Jared Mazzola#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pope#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Okyere#43 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#30

J.Rodriguez#25

J.Rodriguez#81
J.Rodriguez#96

J.Rodriguez#7

J.Rodriguez#21

J.Rodriguez#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
Las Vegas Lights
Oakland Roots0 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 0
Lexington
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC3 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck3 - 2
Las Vegas Lights
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas Lights
Orange County SC1 - 1
Las Vegas Lights
Inter Toronto FC1 - 0
Las Vegas Lights
Atletico Pantoja0 - 1
Las Vegas Lights
Dominican Republic U230 - 1
Las Vegas Lights
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#14#22#30#42#57#60#70
Las Vegas Lights
#12#20#30#42#50#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
San Antonio