USL Championship09:00 ngày 24/05/2026

Orange County SC
3 - 2

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốOakland Roots
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
85Chỉ số 23141
42Chỉ số 2494
2Chỉ số 2213
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-21256232784101112
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Doody#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Benalcazar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. MacKinnon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y. Bazini#25

Y. Bazini#18
Y. Bazini#22
Y. Bazini#29

Y. Bazini#31

Y. Bazini#17

Y. Bazini#14

Y. Bazini#32

Y. Bazini#15
Oakland Roots
Sơ đồ 4-4-23317341511271247910
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jacquesson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Valot#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Valot#23

F.Valot#77

F.Valot#6

F.Valot#21
F.Valot#19

F.Valot#1

F.Valot#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Oakland Roots2 - 0
Orange County SC
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Orange County SC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 0
Orange County SC
Oakland Roots3 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck0 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Oakland Roots0 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#13#21#30#42#53#60#70
Oakland Roots
#12#21#30#42#56#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Sporting Jax