USL Championship06:00 ngày 19/04/2026

Miami FC
0 - 3

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốPhoenix Rising FC
3Chỉ số 214
1Chỉ số 81
5Chỉ số 24
11Chỉ số 223
2Chỉ số 34
67Chỉ số 2446
85Chỉ số 2389
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 5-3-2181213421272351026
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Mathieu Landry Mvongo Ndongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Musto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rocha#16
A.Rocha#18
A.Rocha#35
A.Rocha#39

A.Rocha#3
A.Rocha#37
A.Rocha#36
A.Rocha#31

A.Rocha#14
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-1-4-1191224201722812710
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Ramirez#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Adrian pelayo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Johnson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Avayevu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Avayevu#23

H.Avayevu#28

H.Avayevu#4

H.Avayevu#87
H.Avayevu#33

H.Avayevu#13

H.Avayevu#14
H.Avayevu#11

H.Avayevu#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
San Antonio0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode Island
Sporting Jax2 - 4
Miami FC
Loudoun United0 - 0
Miami FC
Louisville City FC4 - 1
Miami FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Miami FC
Birmingham Legion2 - 3
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
San Jose Earthquakes2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC4 - 0
San Ramon
Phoenix Rising FC1 - 1
Orange County SC
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#10#20#30#42#55#60#70
Phoenix Rising FC
#13#21#30#44#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Indy Eleven
Brooklyn FC
El Paso Locomotive FC
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC