USL Championship02:00 ngày 18/06/2026

Oakland Roots
1 - 1

Birmingham Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốBirmingham Legion
94Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
3Chỉ số 33
7Chỉ số 223
74Chỉ số 2442
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-1331734231164211079
Đội hình xuất phát

R.Spiegel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Lepley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#77

P.Wilson#99
P.Wilson#44

P.Wilson#12

P.Wilson#1
P.Wilson#19

P.Wilson#27

P.Wilson#15
Birmingham Legion
Sơ đồ 3-4-3127377211862671617
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N. Brown#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

sebastian tregarthen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.McIllhatton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

amir daley#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Saucedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Vassell#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Williams#10

R.Williams#8

R.Williams#9

R.Williams#19

R.Williams#5
R.Williams#12

R.Williams#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Birmingham Legion3 - 0
Corpus Christi FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham Legion
Chattanooga Red Wolves1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#11#20#30#43#510#60#70
Birmingham Legion
#11#21#30#43#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Hartford Athletic
Brooklyn FC
Sporting Jax
Phoenix Rising FC
New Mexico United
Lexington