USL Championship09:00 ngày 13/07/2025

Oakland Roots
1 - 2

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốPhoenix Rising FC
116Chỉ số 23146
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 224
59Chỉ số 2462
2Chỉ số 34
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-1-4-113341531830456109
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Doner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#7
P.Wilson#88

P.Wilson#12

P.Wilson#22
P.Wilson#47

P.Wilson#5

P.Wilson#48

P.Wilson#11

P.Wilson#35
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-312513414806107929
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Cuello#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Emmers#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Margaritha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Formella#88

D.Formella#44

D.Formella#22

D.Formella#13

D.Formella#23

D.Formella#12
D.Formella#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 1
Phoenix Rising FC
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
El Paso Locomotive FC
AV Alta2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Texoma4 - 5
Phoenix Rising FC
Charleston Battery4 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC3 - 3
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston DynamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#11#21#30#42#55#60#70
Phoenix Rising FC
#12#20#31#44#54#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC