USL Championship09:00 ngày 14/06/2026

Oakland Roots
0 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốMiami FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
129Chỉ số 2393
57Chỉ số 2433
7Chỉ số 25
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-5-1117342311104776727
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Jacquesson#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Jacquesson#12

B.Jacquesson#21

B.Jacquesson#15
B.Jacquesson#19

B.Jacquesson#8
B.Jacquesson#44

B.Jacquesson#33

B.Jacquesson#99
Miami FC
Sơ đồ 4-3-3316134215231222918
Đội hình xuất phát
F.Rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Yacoubou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Musto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B. Ndiaye#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.d.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J. Soñora#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Diallo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Diallo#35
M.Diallo#37
M.Diallo#27
M.Diallo#41
M.Diallo#7
M.Diallo#38

M.Diallo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
Miami FC4 - 1
FC Naples
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Antonio0 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#10#20#30#43#57#60#70
Miami FC
#10#20#30#44#55#60#70
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
New Mexico United
Lexington