Egyptian Premier League00:00 ngày 26/05/2025

Tala'ea El Gaish
1 - 1

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốGhazl El Mahallah
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
32Chỉ số 2437
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-2-3-1188642120221910172
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.A.Zola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Khawaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Samir#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.E.Sheikh#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Chika#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Chika#3

G.Chika#11

G.Chika#7

G.Chika#13

G.Chika#16

G.Chika#14

G.Chika#23

G.Chika#33

G.Chika#27
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-3-31745262223091170
Đội hình xuất phát

A.Nafarawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gaber#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fatawu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Walid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Fawzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Nagar#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Yehia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hamdy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mayhoub#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mayhoub#18

E.Mayhoub#12

E.Mayhoub#29

E.Mayhoub#13

E.Mayhoub#19

E.Mayhoub#37

E.Mayhoub#81

E.Mayhoub#24

E.Mayhoub#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah2 - 3
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 2
Tala'ea El Gaish
Ghazl El Mahallah0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish3 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish2 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
El Gounah0 - 1
Tala'ea El Gaish
Smouha SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 4
El Gounah
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC2 - 1
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Masry
Ghazl El Mahallah1 - 0
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#11#21#30#41#54#60#70
Ghazl El Mahallah
#11#20#30#42#54#60#70
Pyramids FC
Zamalek SC
Pharco
Petrojet
Haras El Hodood