Egyptian Premier League00:00 ngày 29/04/2025

Tala'ea El Gaish
1 - 2

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốIttihad Alexandria SC
93Chỉ số 2397
42Chỉ số 2460
12Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 33
7Chỉ số 23
1Chỉ số 81
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-2-3-11833614320111712727
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.M.Awad#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Fathy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Omran#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Alaaeldin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Alaaeldin#31

A.Alaaeldin#19

A.Alaaeldin#21

A.Alaaeldin#16

A.Alaaeldin#22

A.Alaaeldin#10

A.Alaaeldin#26

A.Alaaeldin#8

A.Alaaeldin#2
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-11644661518129917309
Đội hình xuất phát

M.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.A.Eldin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Samir#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Gomaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#16

F.Farid#8

F.Farid#23

F.Farid#37

F.Farid#27

F.Farid#5

F.Farid#21

F.Farid#19

F.Farid#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish3 - 4
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#11#20#30#41#57#60#70
Ittihad Alexandria SC
#12#21#30#43#53#60#70
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Petrojet
Ghazl El Mahallah