Romanian Super Liga21:00 ngày 01/12/2025

Petrolul Ploiesti
4 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốMetaloglobus
7Chỉ số 213
1Chỉ số 33
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
96Chỉ số 2398
74Chỉ số 2465
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-34124469186851197
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#42

G.Grozav#36

G.Grozav#1

G.Grozav#15

G.Grozav#19

G.Grozav#88

G.Grozav#44

G.Grozav#20

G.Grozav#25

G.Grozav#21

G.Grozav#30
Metaloglobus
Sơ đồ 5-3-2177530413175202910
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Liș#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

t.aggoun#75 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Abbey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Ubbink#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.sîrbu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Fernandes#23

E.Fernandes#24
E.Fernandes#78

E.Fernandes#19

E.Fernandes#34

E.Fernandes#22

E.Fernandes#6

E.Fernandes#18

E.Fernandes#11

E.Fernandes#99

E.Fernandes#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
Petrolul Ploiesti
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
Arges
Metaloglobus0 - 0
CS Universitatea Craiova
Metaloglobus2 - 1
Fotbal Club FCSB
Chindia Targoviste3 - 1
Metaloglobus
FC Otelul Galati4 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#14#21#30#41#55#60#70
Metaloglobus
#11#20#30#43#55#60#70
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia