Egyptian Premier League22:00 ngày 18/04/2026

Petrojet
1 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốPharco
2Chỉ số 32
80Chỉ số 23105
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
33Chỉ số 2452
1Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco1 - 1
Petrojet
Pharco2 - 2
Petrojet
Petrojet1 - 2
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#11#21#30#42#52#60#70
Pharco
#10#20#30#42#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Al Masry
Smouha SC
El Gounah
Ismaily SC