Egyptian Premier League22:00 ngày 13/04/2026

Pharco
2 - 1

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốHaras El Hodood
1Chỉ số 33
96Chỉ số 2385
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
61Chỉ số 2452
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 4-3-325243344214701322327
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.ElBahrawy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rashdan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mohamed#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mohamed Ezz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
K.E.Tayeb#37

K.E.Tayeb#99

K.E.Tayeb#52

K.E.Tayeb#20

K.E.Tayeb#77

K.E.Tayeb#31

K.E.Tayeb#11

K.E.Tayeb#10

K.E.Tayeb#12
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-3-313245410273014299974
Đội hình xuất phát

A.Shaaban#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Cooper#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hafez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Adham#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Hamdy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Elaraby#74 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Elaraby#3
M.Elaraby#25

M.Elaraby#2

M.Elaraby#17

M.Elaraby#20

M.Elaraby#6

M.Elaraby#90

M.Elaraby#9

M.Elaraby#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Haras El Hodood0 - 0
Pharco
Pharco1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Smouha SC2 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly4 - 2
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ismaily SC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#12#20#30#41#58#60#70
Haras El Hodood
#11#21#30#43#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Al Masry
El Gounah
El Mokawloon El Arab