Egyptian Premier League01:00 ngày 14/04/2026

Tala'ea El Gaish
2 - 0

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốPetrojet
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
84Chỉ số 23125
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
28Chỉ số 2437
3Chỉ số 2210
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-1124274351012142328
Đội hình xuất phát

O.Radwan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Souissi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hany#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Hamdy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ouro-Agoro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Ouro-Agoro#20

I.Ouro-Agoro#19

I.Ouro-Agoro#6

I.Ouro-Agoro#17

I.Ouro-Agoro#8

I.Ouro-Agoro#18

I.Ouro-Agoro#26
I.Ouro-Agoro#32

I.Ouro-Agoro#30
Petrojet
Sơ đồ 4-4-21425151811817144019
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Siko Sonko#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.El-Badry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.El-Badry#29

M.El-Badry#10

M.El-Badry#20

M.El-Badry#3
M.El-Badry#39

M.El-Badry#99

M.El-Badry#2

M.El-Badry#77

M.El-Badry#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Petrojet
Petrojet0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish3 - 3
Petrojet
Tala'ea El Gaish1 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
Tala'ea El Gaish
Petrojet0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 1
Al Ahly FC
Petrojet1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pharco1 - 1
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#12#22#30#42#51#60#70
Petrojet
#10#20#30#43#52#60#70
Zamalek SC
Al Masry
Ghazl El Mahallah
Smouha SC
El Gounah