Egyptian Premier League22:00 ngày 30/01/2026

Pharco
0 - 2

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốZED FC
36Chỉ số 2455
5Chỉ số 219
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
5Chỉ số 27
94Chỉ số 2376
2Chỉ số 31
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 5-3-225171833611132022329
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gaber#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Y.Camacho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Walid Mostafa#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Abdelhalim#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mohamed Ezz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Farhat#12

M.Farhat#19

M.Farhat#23

M.Farhat#57
M.Farhat#70
M.Farhat#39

M.Farhat#27

M.Farhat#52

M.Farhat#99
ZED FC
Sơ đồ 4-3-2-1115452437188811147
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ibrahim#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maata Magassa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Kabaka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Saad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

R.Khalil#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Khalil#3
R.Khalil#39

R.Khalil#13

R.Khalil#16

R.Khalil#26

R.Khalil#90

R.Khalil#77

R.Khalil#30

R.Khalil#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco1 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Pharco1 - 2
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Smouha SC2 - 0
Pharco
Telecom Egypt2 - 1
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Pharco2 - 1
Enppi
Ghazl El Mahallah0 - 1
Pharco
Pharco3 - 2
El Mokawloon El Arab
Pharco2 - 0
Nefnetsov
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC0 - 0
Al Masry
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Zamalek SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
ZED FC1 - 0
Alo Egypt
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Smouha SC
Kahraba Ismailia1 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 1
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#31#42#55#60#70
ZED FC
#12#21#30#41#57#60#70
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC