Egyptian Premier League02:30 ngày 26/02/2026

Bank El Ahly
1 - 0

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốPharco
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
120Chỉ số 2371
49Chỉ số 2423
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-32717633124182921977
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElNadry#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cyrille#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simpore#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

AhmedHashem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Rayan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Madbouli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Shalaby#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Shalaby#34

M.Shalaby#19

M.Shalaby#13

M.Shalaby#22

M.Shalaby#1

M.Shalaby#23

M.Shalaby#15

M.Shalaby#5

M.Shalaby#20
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-152441833312061771332
Đội hình xuất phát

A.Dadour#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rashdan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Y.Camacho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Abdelhalim#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kamel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Gaber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.E.Tayeb#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Naday#25

A.Naday#22

A.Naday#10

A.Naday#57

A.Naday#77

A.Naday#74

A.Naday#9

A.Naday#24

A.Naday#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Pharco
Bank El Ahly0 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Pharco1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Pharco
Bank El Ahly0 - 1
Pharco
Pharco2 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Enppi0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 2
Wadi Degla SC
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
El Gounah1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Modern Sport FC
Pyramids FC1 - 6
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Telecom Egypt2 - 1
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Pharco2 - 1
Enppi
Ghazl El Mahallah0 - 1
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#11#20#30#41#53#60#70
Pharco
#10#20#30#42#57#60#70
Zamalek SC
Al Masry
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia