Egyptian Premier League02:30 ngày 26/02/2026

Petrojet
1 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốIttihad Alexandria SC
5Chỉ số 226
46Chỉ số 2439
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
104Chỉ số 23101
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-11425151119172314910
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mohamed Ibrahim#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Qobolwakhe sibande#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Chicoday#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Chicoday#3

G.Chicoday#20

G.Chicoday#13

G.Chicoday#2

G.Chicoday#18

G.Chicoday#16

G.Chicoday#29
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-316224517232690112737
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mabululu#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Wahid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.R.Magdi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Atef#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Atef#9

A.Atef#1

A.Atef#6

A.Atef#18

A.Atef#22

A.Atef#15

A.Atef#25

A.Atef#34

A.Atef#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Petrojet
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Petrojet0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Petrojet3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Petrojet1 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Pharco1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Pyramids FC0 - 7
Petrojet
Petrojet0 - 2
Modern Sport FC
El Gounah1 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Petrojet1 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC1 - 2
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#11#20#30#43#54#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#31#42#54#60#70
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah
El Mokawloon El Arab