Egyptian Premier League22:00 ngày 06/04/2026

Kahraba Ismailia
0 - 0

Petrojet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốPetrojet
0Chỉ số 216
1Chỉ số 41
54Chỉ số 2461
6Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2391
0Chỉ số 32
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 4
Petrojet
Petrojet1 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
El Mokawloon El Arab2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pharco1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
Enppi
Zamalek SC2 - 0
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#10#20#31#40#54#60#70
Petrojet
#10#20#31#42#510#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly
Smouha SC
El Gounah
Ismaily SC