Egyptian Premier League22:00 ngày 05/02/2026

Haras El Hodood
2 - 2

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Haras El HodoodChỉ sốPharco
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
6Chỉ số 214
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2393
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 226
45Chỉ số 2463
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Haras El Hodood
Sơ đồ 5-3-2182445433101427749930
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Awad#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Kouadja#45 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Selema#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mohamed#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Cooper#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hamdy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hafez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hafez#13

A.Hafez#9

A.Hafez#22

A.Hafez#19

A.Hafez#29

A.Hafez#17

A.Hafez#12
A.Hafez#7

A.Hafez#5
Pharco
Sơ đồ 5-3-2251918333111172013732
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Shabaan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Y.Camacho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Walid Mostafa#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Gaber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Benny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Naday#12

A.Naday#10

A.Naday#22

A.Naday#99

A.Naday#52

A.Naday#9

A.Naday#70

A.Naday#57

A.Naday#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 0
Pharco
Haras El Hodood0 - 0
Pharco
Pharco1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Haras El Hodood
Pharco1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Smouha SC
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
ZED FC2 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 1
Al Masry
Zamalek SC2 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Telecom Egypt2 - 1
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Pharco2 - 1
Enppi
Ghazl El Mahallah0 - 1
Pharco
Pharco3 - 2
El Mokawloon El Arab
Pharco2 - 0
NefnetsovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haras El Hodood
#12#21#30#41#54#60#70
Pharco
#12#21#30#40#55#60#70
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
El Gounah