Egyptian Premier League02:30 ngày 03/03/2026

Pharco
0 - 2

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốKahraba Ismailia
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2441
3Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 21
0Chỉ số 81
95Chỉ số 2394
1Chỉ số 32
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-1521918333113201771032
Đội hình xuất phát

A.Dadour#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shabaan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Y.Camacho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Abdelhalim#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.E.Tayeb#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yasser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Naday#23

A.Naday#24

A.Naday#22

A.Naday#99

A.Naday#9

A.Naday#74

A.Naday#77

A.Naday#44

A.Naday#25
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-3-33130422581928117712
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

IbrahimAwad#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Youssf Mohamed Galal Sayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Aka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.E.Said#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boateng#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ngwem#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ngwem#13

J.Ngwem#66

J.Ngwem#10

J.Ngwem#3

J.Ngwem#35

J.Ngwem#20

J.Ngwem#16

J.Ngwem#18

J.Ngwem#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Telecom Egypt2 - 1
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Pharco2 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 2
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Haras El Hodood1 - 2
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Kahraba Ismailia3 - 3
Haras El Hodood
Smouha SC2 - 2
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#41#54#60#70
Kahraba Ismailia
#12#21#30#42#51#60#70
Pyramids FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
El Gounah
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab