Egyptian Premier League01:00 ngày 23/03/2026

Ittihad Alexandria SC
1 - 1

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốPharco
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
68Chỉ số 2376
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 227
41Chỉ số 2444
3Chỉ số 27
2Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pharco0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pharco0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pharco1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 1
Pharco
Pharco3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Pharco
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Haras El Hodood
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Kahraba Ismailia
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Petrojet
Haras El Hodood2 - 2
Pharco
Pharco0 - 2
ZED FC
Smouha SC2 - 0
Pharco
Telecom Egypt2 - 1
Pharco
Pharco1 - 4
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#42#53#60#70
Pharco
#11#20#30#42#57#60#70
Pyramids FC
Al Masry
Wadi Degla SC
Enppi
Modern Sport FC
El Gounah
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab