Turkish First League20:00 ngày 10/03/2025

Pendikspor
0 - 1

Amedspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
PendiksporChỉ sốAmedspor
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
5Chỉ số 31
3Chỉ số 214
52Chỉ số 2457
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 2214
85Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Pendikspor
Sơ đồ 4-2-3-11175336641810602890
Đội hình xuất phát

E.Canpolat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Asatekin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sulungoz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Öztürk#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Doğan#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Özdemir#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Kilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Seth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Karadeniz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.D.Valle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#27

E.Eze#98

E.Eze#81

E.Eze#14
E.Eze#99

E.Eze#30

E.Eze#15

E.Eze#11

E.Eze#7
E.Eze#80
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-1967211519189971102725
Đội hình xuất phát
V.Sapan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kurt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Fernando#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.Poko#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Orhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Moreno#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Keita#4
C.Keita#23

C.Keita#6

C.Keita#20

C.Keita#5

C.Keita#22
C.Keita#1

C.Keita#35

C.Keita#8
C.Keita#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amedspor0 - 1
Pendikspor
Amedspor0 - 0
Pendikspor
Pendikspor0 - 3
Amedspor
Amedspor2 - 3
Pendikspor
Pendikspor3 - 1
Amedspor
Amedspor1 - 0
Pendikspor
Pendikspor3 - 0
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pendikspor
Erzurumspor FK2 - 4
Pendikspor
Pendikspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Pendikspor2 - 2
Esenler Erokspor
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Pendikspor1 - 1
BandirmasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Esenler Erokspor1 - 1
Amedspor
Amedspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Boluspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 1
Bandirmaspor
Kocaelispor1 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 2
Sakaryaspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Amedspor1 - 0
AnkaragucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pendikspor
#10#20#31#46#53#60#70
Amedspor
#11#20#30#41#54#60#70
Corum FK
Umraniyespor
Manisa Futbol Kulübü
Şanlıurfaspor