Turkish First League17:30 ngày 23/02/2025

Pendikspor
2 - 2

Esenler Erokspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
PendiksporChỉ sốEsenler Erokspor
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
4Chỉ số 215
47Chỉ số 2553
56Chỉ số 2442
88Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Pendikspor
Sơ đồ 4-2-3-1305332764187112822
Đội hình xuất phát

E.Koyuncu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sulungoz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Akça#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sequeira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Özdemir#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Kilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.K.Demir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Đ.Denić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.D.Valle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Pektemek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pektemek#19

M.Pektemek#60

M.Pektemek#1
M.Pektemek#72
M.Pektemek#80

M.Pektemek#15

M.Pektemek#14

M.Pektemek#10

M.Pektemek#81

M.Pektemek#98
Esenler Erokspor
Sơ đồ 4-1-4-117015165381126101299
Đội hình xuất phát

E.Kılıçarslan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F. Orak#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Nzaba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yasar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Albayrak#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Karaman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Faye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Jack#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

U.Akyol#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kayode#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
İ.Furat#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

İ.Furat#5

İ.Furat#9

İ.Furat#40

İ.Furat#6
İ.Furat#14

İ.Furat#20
İ.Furat#98

İ.Furat#21

İ.Furat#78

İ.Furat#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pendikspor
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Adanaspor
Kocaelispor3 - 0
Pendikspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Pendikspor1 - 1
Bandirmaspor
Karagumruk0 - 2
Pendikspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Şanlıurfaspor2 - 1
PendiksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 2
Erzurumspor FK
Esenler Erokspor3 - 1
Iğdır FK
Genclerbirligi1 - 1
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Boluspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 0
Adanaspor
Esenler Erokspor1 - 1
Sakaryaspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Esenler Erokspor1 - 1
Bandirmaspor
Esenler Erokspor1 - 2
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pendikspor
#12#22#30#41#57#60#70
Esenler Erokspor
#12#21#30#42#52#60#70
Amedspor
Corum FK
Umraniyespor
Ankara Keciorengucu
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü