Belgian Pro League00:15 ngày 19/05/2025

Patro Eisden
1 - 5

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Patro EisdenChỉ sốCercle Brugge
88Chỉ số 23102
3Chỉ số 30
59Chỉ số 2466
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Patro Eisden
Sơ đồ 4-3-3121714432987483090
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Borry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pietermaat#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Peeters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.V.Eenoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A. Adnane#48 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bammens#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Kiankaulua#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Kiankaulua#20

V.Kiankaulua#99

V.Kiankaulua#40
V.Kiankaulua#45
V.Kiankaulua#81
V.Kiankaulua#1

V.Kiankaulua#6

V.Kiankaulua#11

V.Kiankaulua#52
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-3156631517620341013
Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Brunner#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Brunner#27

P.Brunner#30

P.Brunner#11

P.Brunner#77

P.Brunner#28

P.Brunner#23

P.Brunner#7

P.Brunner#2

P.Brunner#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 2
Patro Eisden
SK Beveren1 - 2
Patro Eisden
Patro Eisden3 - 2
SK Beveren
Patro Eisden1 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RFC de Liege2 - 2
Patro Eisden
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 2
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk4 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 2
KV Kortrijk
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Patro Eisden
#11#20#30#43#54#60#70
Cercle Brugge
#15#22#30#40#54#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp
KAA Gent
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH