Belgian Challenger Pro League01:15 ngày 05/04/2025

Patro Eisden
1 - 1

RWDM Brussels
Thống kê
Thống kê trận đấu
Patro EisdenChỉ sốRWDM Brussels
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
72Chỉ số 23121
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
17Chỉ số 226
54Chỉ số 2460
12Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Patro Eisden
Sơ đồ 4-2-3-1121714432974890881
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Borry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pietermaat#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.V.Eenoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A. Adnane#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kiankaulua#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Peeters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Mabanza#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Mabanza#6

V.Mabanza#99

V.Mabanza#40
V.Mabanza#34
V.Mabanza#1

V.Mabanza#11

V.Mabanza#52

V.Mabanza#30

V.Mabanza#20
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-2-3-112183415867711439
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lemmens#83 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Laaziri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Biron#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sousa#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Parzyszek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Parzyszek#51

P.Parzyszek#29

P.Parzyszek#26

P.Parzyszek#28

P.Parzyszek#84

P.Parzyszek#31
P.Parzyszek#60

P.Parzyszek#99

P.Parzyszek#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RWDM Brussels1 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden0 - 2
RWDM Brussels
Patro Eisden2 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden2 - 0
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
RFC de Liege2 - 2
Patro Eisden
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
Club Nxt0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
Patro Eisden1 - 0
Jong Genk
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
RSCA Futures1 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden4 - 1
KSC Lokeren
Zulte-Waregem3 - 2
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 0
RFC Seraing
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels2 - 1
RFC de LiegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Patro Eisden
#11#20#30#41#512#60#70
RWDM Brussels
#11#20#30#44#513#60#70
KMSK Deinze