Belgian Challenger Pro League21:00 ngày 11/05/2025

Patro Eisden
1 - 1

KSC Lokeren
Thống kê
Thống kê trận đấu
Patro EisdenChỉ sốKSC Lokeren
59Chỉ số 23106
26Chỉ số 2574
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
2Chỉ số 214
1Chỉ số 41
7Chỉ số 229
16Chỉ số 2457
3Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Patro Eisden
Sơ đồ 4-2-3-1121714432074889930
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Borry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Wilmots#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.V.Eenoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A. Adnane#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Peeters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.V.Landschoot#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Bammens#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bammens#40
S.Bammens#45
S.Bammens#81
S.Bammens#18
S.Bammens#1

S.Bammens#6

S.Bammens#11

S.Bammens#52
S.Bammens#5
KSC Lokeren
Sơ đồ 4-2-3-11315329514625445519
Đội hình xuất phát

Gabriel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vinck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dianganga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Spegelaere#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boujouh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Brebels#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Boonen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Nainggolan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Aerschot#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ndimba#8

S.Ndimba#27

S.Ndimba#74
S.Ndimba#2

S.Ndimba#1

S.Ndimba#88

S.Ndimba#30

S.Ndimba#10

S.Ndimba#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KSC Lokeren1 - 2
Patro Eisden
Patro Eisden4 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 2
Patro Eisden
KSC Lokeren4 - 0
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
KSC Lokeren1 - 2
Patro Eisden
SK Beveren1 - 2
Patro Eisden
Patro Eisden3 - 2
SK Beveren
Patro Eisden1 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RFC de Liege2 - 2
Patro Eisden
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
Club Nxt0 - 1
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 2
Patro Eisden
RWDM Brussels3 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 4
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 0
Zulte-Waregem
RSCA Futures0 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 0
KVSK Lommel
KSC Lokeren2 - 1
RFC de Liege
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
Jong Genk1 - 2
KSC LokerenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Patro Eisden
#11#21#31#45#53#60#70
KSC Lokeren
#11#21#31#42#58#60#70
RAAL La Louvière
Francs Borains
KMSK Deinze