Belgian Challenger Pro League01:30 ngày 25/04/2025

Patro Eisden
3 - 2

SK Beveren
Thống kê
Thống kê trận đấu
Patro EisdenChỉ sốSK Beveren
5Chỉ số 215
4Chỉ số 26
3Chỉ số 229
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
73Chỉ số 23127
1Chỉ số 40
26Chỉ số 2450
24Chỉ số 2576
Lineup
Đội hình trận đấu
Patro Eisden
Sơ đồ 4-2-3-1121714438294879030
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Borry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Peeters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Pietermaat#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A. Adnane#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.V.Eenoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kiankaulua#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Bammens#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bammens#45

S.Bammens#11

S.Bammens#6
S.Bammens#1
S.Bammens#81

S.Bammens#40

S.Bammens#99

S.Bammens#52

S.Bammens#20
SK Beveren
Sơ đồ 4-2-3-112132283018233422892
Đội hình xuất phát

B.Reus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ouedraogo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Corryn#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G. D. Schryver#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Abrahams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Bruls#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Servais#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#78

L.Mertens#15

L.Mertens#5

L.Mertens#24

L.Mertens#11

L.Mertens#10

L.Mertens#7

L.Mertens#16

L.Mertens#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
Patro Eisden
SK Beveren0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden2 - 1
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
Patro Eisden1 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RFC de Liege2 - 2
Patro Eisden
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
Club Nxt0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
Patro Eisden1 - 0
Jong Genk
Francs Borains1 - 3
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
RSCA Futures0 - 4
SK Beveren
SK Beveren2 - 2
Club Nxt
SK Beveren3 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC Seraing0 - 2
SK BeverenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Patro Eisden
#13#22#31#46#54#60#70
SK Beveren
#12#21#30#41#56#60#70
KSC Lokeren
KMSK Deinze