Belgian Challenger Pro League00:15 ngày 28/04/2025

SK Beveren
1 - 2

Patro Eisden
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK BeverenChỉ sốPatro Eisden
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
4Chỉ số 33
4Chỉ số 214
72Chỉ số 2433
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 225
152Chỉ số 2377
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Beveren
Sơ đồ 4-1-4-112132153018342322892
Đội hình xuất phát

B.Reus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wuytens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Corryn#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Abrahams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G. D. Schryver#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Bruls#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Servais#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#78

L.Mertens#5

L.Mertens#6

L.Mertens#16

L.Mertens#7

L.Mertens#10

L.Mertens#11

L.Mertens#24
L.Mertens#28
Patro Eisden
Sơ đồ 4-2-3-1121714462974889030
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Borry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Dijkhuizen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Pietermaat#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.V.Eenoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A. Adnane#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Peeters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kiankaulua#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Bammens#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bammens#20

S.Bammens#99

S.Bammens#40
S.Bammens#45
S.Bammens#81
S.Bammens#1

S.Bammens#11

S.Bammens#52
S.Bammens#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Patro Eisden3 - 2
SK Beveren
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
Patro Eisden
SK Beveren0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden2 - 1
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
Patro Eisden3 - 2
SK Beveren
RSCA Futures0 - 4
SK Beveren
SK Beveren2 - 2
Club Nxt
SK Beveren3 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 1
RFC de LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
Patro Eisden3 - 2
SK Beveren
Patro Eisden1 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RFC de Liege2 - 2
Patro Eisden
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
Club Nxt0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
Patro Eisden1 - 0
Jong GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Beveren
#11#20#31#44#54#60#70
Patro Eisden
#12#21#30#43#51#60#70
KSC Lokeren
Francs Borains
RFC Seraing
KMSK Deinze