Belgian Challenger Pro League01:00 ngày 19/04/2025

Patro Eisden
1 - 0

KAS Eupen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Patro EisdenChỉ sốKAS Eupen
78Chỉ số 23107
2Chỉ số 31
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2447
5Chỉ số 226
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Patro Eisden
Sơ đồ 4-3-312171445203440994511
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Borry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Benoit#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Wilmots#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Tarek Loutfi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Simba#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.V.Landschoot#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Ndior#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Dansoko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Dansoko#81

B.Dansoko#7

B.Dansoko#3

B.Dansoko#90
B.Dansoko#1

B.Dansoko#6

B.Dansoko#52

B.Dansoko#30

B.Dansoko#48
KAS Eupen
Sơ đồ 4-2-3-1992283032181461701024
Đội hình xuất phát

T·Roufosse#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.VanGenechten#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Paeshuyse#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gorenc#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Plastun#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Deom#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Çalışkan#61 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Oguns#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Charles-Cook#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
F.Ejike#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Ejike#58

F.Ejike#6
F.Ejike#17

F.Ejike#44

F.Ejike#19
F.Ejike#47

F.Ejike#9
F.Ejike#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAS Eupen0 - 4
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen6 - 0
Patro Eisden
Patro Eisden0 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen1 - 1
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RFC de Liege2 - 2
Patro Eisden
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
Club Nxt0 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
Patro Eisden1 - 0
Jong Genk
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
RSCA Futures1 - 1
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAS Eupen
KAS Eupen2 - 1
RFC Seraing
SK Beveren3 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen1 - 0
Club Nxt
KAS Eupen3 - 1
Francs Borains
RAAL La Louvière2 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen2 - 2
RSCA Futures
Jong Genk0 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen1 - 3
Koninklijke Lierse Sportkring
KAS Eupen3 - 2
KVSK Lommel
KSC Lokeren0 - 0
KAS EupenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Patro Eisden
#11#20#30#42#53#60#70
KAS Eupen
#10#20#30#41#55#60#70
Zulte-Waregem
KMSK Deinze