Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 26/05/2025

Partizan Belgrade
3 - 2

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốVojvodina Novi Sad
9Chỉ số 217
50Chỉ số 2550
37Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
2Chỉ số 2212
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-11263184191580361110
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Šćekić#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
dragojevic#80 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Natkho#45

B.Natkho#40

B.Natkho#12

B.Natkho#30

B.Natkho#50

B.Natkho#31
B.Natkho#42

B.Natkho#70

B.Natkho#24
B.Natkho#90

B.Natkho#17
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-4-21216652320183473991
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Butean#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Korac#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kokanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Medojević#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

dele#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Velickovic#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#10

L.Romanić#37

L.Romanić#22

L.Romanić#11

L.Romanić#1

L.Romanić#8

L.Romanić#99

L.Romanić#30

L.Romanić#26

L.Romanić#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade2 - 3
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 2
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad2 - 2
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Partizan Belgrade2 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Mladost Lucani0 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 2
Backa Topola
Novi Pazar2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Crvena Zvezda1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa Topola
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Backa Topola
Novi Pazar0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#13#22#30#42#53#60#70
Vojvodina Novi Sad
#12#20#30#43#55#60#70
FK Čukarički
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
FK Napredak Krusevac
FK Spartak Subotica
Tekstilac
Jedinstvo UB