Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 12/04/2025

Crvena Zvezda
2 - 1

Partizan Belgrade
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốPartizan Belgrade
59Chỉ số 2414
0Chỉ số 40
140Chỉ số 2346
3Chỉ số 36
1Chỉ số 80
7Chỉ số 224
6Chỉ số 21
4Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-11866644888215510279
Đội hình xuất phát

O.Glazer#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Krunić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Milosavljević#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Annan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Elsnik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Maksimović#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Milson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye#17
C.Ndiaye#25

C.Ndiaye#77

C.Ndiaye#32

C.Ndiaye#4

C.Ndiaye#49

C.Ndiaye#23

C.Ndiaye#3

C.Ndiaye#7

C.Ndiaye#31

C.Ndiaye#47
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-3-2126318480151436711
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dragojevic#80 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Milosevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vukotic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vukotic#17

Vukotic#45

Vukotic#85

Vukotic#40

Vukotic#12

Vukotic#19

Vukotic#30

Vukotic#10
Vukotic#42

Vukotic#21
Vukotic#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda3 - 2
Partizan Belgrade
Crvena Zvezda2 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 1
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade0 - 0
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 0
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 1
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade1 - 2
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
Novi Pazar
Vojvodina Novi Sad3 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda5 - 3
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan Belgrade
FK Napredak Krusevac0 - 4
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica0 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 2
Novi Pazar
Tekstilac1 - 4
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade2 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda3 - 3
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#12#20#30#43#52#60#70
Partizan Belgrade
#11#21#30#44#50#60#70
Jedinstvo UB