Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 12/05/2025

Partizan Belgrade
1 - 2

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partizan BelgradeChỉ sốBacka Topola
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 33
4Chỉ số 214
45Chỉ số 2423
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Partizan Belgrade
Sơ đồ 4-1-4-11303264804314361510
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.roganovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ilic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Filipović#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jurčevič#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dragojevic#80 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Trifunovic#43 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kovač#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

ugresic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Kalulu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Natkho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Natkho#90

B.Natkho#21

B.Natkho#24

B.Natkho#77

B.Natkho#9

B.Natkho#18

B.Natkho#19

B.Natkho#40

B.Natkho#85

B.Natkho#45

B.Natkho#11
Backa Topola
Sơ đồ 4-1-4-112231324727614298
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Capan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Degenek#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Vukasin·Krstic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Pantovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pejić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboungou#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jovanović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovanović#88

S.Jovanović#21

S.Jovanović#9

S.Jovanović#23

S.Jovanović#25

S.Jovanović#5

S.Jovanović#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade1 - 2
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 4
Backa Topola
Backa Topola3 - 3
Partizan Belgrade
Backa Topola1 - 3
Partizan Belgrade
Backa Topola1 - 1
Partizan Belgrade
Backa Topola2 - 3
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partizan Belgrade
Novi Pazar2 - 1
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade3 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 2
OFK Beograd
Crvena Zvezda2 - 1
Partizan Belgrade
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
FK Čukarički0 - 1
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica0 - 3
Partizan BelgradeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Backa Topola
Mladost Lucani2 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Novi Pazar
Backa Topola1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Partizan Belgrade0 - 0
Backa Topola
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Backa Topola4 - 2
FK Napredak KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partizan Belgrade
#11#20#30#43#54#60#70
Backa Topola
#12#20#30#43#54#60#70
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica
Radnicki Nis
Tekstilac
Jedinstvo UB